Nghị định
Trung bình

Nghị định 365/2025/NĐ-CP: Quy định về giám sát, kiểm tra, đánh giá, xếp loại, báo cáo và công khai thông tin trong quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Bài giải thích của RegHub - New MarketerCập nhật lần cuối:

Dựa trên:365/2025/NĐ-CP - Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật

Bài giải thích này do AI tạo và được kiểm tra tự động bằng AI, chưa qua chuyên gia thẩm định. Đây không phải tư vấn pháp lý, thuế hay kế toán và có thể có sai sót. Vui lòng đối chiếu với văn bản chính thức trước khi áp dụng.

Nghị định 365/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 31/12/2025 và có hiệu lực ngay cùng ngày, quy định chi tiết về các hoạt động giám sát, kiểm tra, đánh giá, xếp loại, báo cáo và công khai thông tin đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước. Văn bản này nhằm tăng cường quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp nhà nước, đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong sử dụng vốn nhà nước. Nghị định này thiết lập khung pháp lý toàn diện cho công tác giám sát và quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, bao gồm các cơ chế kiểm tra định kỳ và đột xuất, tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động, quy trình xếp loại doanh nghiệp, chế độ báo cáo và yêu cầu công khai thông tin. Các quy định này áp dụng cho doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần có vốn nhà nước, và các tổ chức được giao quản lý vốn nhà nước. Đối với doanh nghiệp tư nhân và SME không có vốn nhà nước, nghị định này có tác động gián tiếp khi họ là đối tác kinh doanh, nhà cung cấp hoặc khách hàng của các doanh nghiệp nhà nước. Việc hiểu rõ các yêu cầu về giám sát, báo cáo và công khai thông tin sẽ giúp doanh nghiệp tư nhân nắm bắt được cơ chế hoạt động và yêu cầu minh bạch khi giao dịch với khu vực doanh nghiệp nhà nước.

Nghị định 365/2025/NĐ-CP: Giám sát và Quản lý Vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp

Tổng quan

Nghị định 365/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 31/12/2025, có hiệu lực ngay từ ngày ban hành, quy định toàn diện về các hoạt động giám sát, kiểm tra, đánh giá, xếp loại, báo cáo và công khai thông tin trong quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

Phạm vi điều chỉnh

Nghị định này áp dụng đối với:

  • Doanh nghiệp nhà nước (doanh nghiệp 100% vốn nhà nước)
  • Công ty cổ phần, công ty TNHH có vốn góp của nhà nước
  • Tổ chức đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước
  • Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
  • Các đơn vị liên quan đến quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Nội dung chính

1. Giám sát vốn nhà nước

Nghị định quy định chi tiết về:

  • Cơ chế giám sát thường xuyên: Theo dõi liên tục các hoạt động đầu tư, sử dụng vốn nhà nước
  • Giám sát định kỳ: Thực hiện theo quý, 6 tháng, năm
  • Giám sát đột xuất: Khi có dấu hiệu vi phạm hoặc theo yêu cầu cơ quan có thẩm quyền
  • Công cụ giám sát: Hệ thống báo cáo, phần mềm quản lý, cơ sở dữ liệu tập trung

2. Kiểm tra hoạt động doanh nghiệp

Các hình thức kiểm tra bao gồm:

  • Kiểm tra định kỳ: Theo kế hoạch hàng năm của cơ quan quản lý
  • Kiểm tra chuyên đề: Tập trung vào các lĩnh vực cụ thể như tài chính, đầu tư, quản trị
  • Kiểm tra đột xuất: Khi phát hiện vi phạm hoặc có khiếu nại, tố cáo
  • Nội dung kiểm tra: Tuân thủ pháp luật, hiệu quả sử dụng vốn, quản trị doanh nghiệp, công tác nhân sự

3. Đánh giá và xếp loại doanh nghiệp

Tiêu chí đánh giá:

  • Hiệu quả kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận)
  • Hiệu quả sử dụng vốn nhà nước (ROE, ROA)
  • Mức độ tuân thủ pháp luật và quy định quản lý
  • Chất lượng quản trị doanh nghiệp
  • Thực hiện nghĩa vụ với nhà nước (thuế, phí, các khoản nộp ngân sách)
  • Trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững

Các hạng xếp loại:

  • Loại A: Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ
  • Loại B: Hoàn thành tốt nhiệm vụ
  • Loại C: Hoàn thành nhiệm vụ
  • Loại D: Không hoàn thành nhiệm vụ

4. Chế độ báo cáo

Báo cáo định kỳ:

  • Báo cáo quý: Tình hình tài chính, kết quả kinh doanh
  • Báo cáo 6 tháng: Đánh giá giữa kỳ, điều chỉnh kế hoạch
  • Báo cáo năm: Tổng kết toàn diện, kế hoạch năm tiếp theo

Báo cáo chuyên đề:

  • Báo cáo về các dự án đầu tư lớn
  • Báo cáo về tái cơ cấu doanh nghiệp
  • Báo cáo về giao dịch liên kết
  • Báo cáo về quản trị rủi ro

Hình thức báo cáo:

  • Báo cáo bằng văn bản
  • Báo cáo điện tử qua hệ thống thông tin quản lý
  • Báo cáo trực tiếp tại hội nghị, họp

5. Công khai thông tin

Thông tin bắt buộc công khai:

  • Cơ cấu vốn, tỷ lệ sở hữu nhà nước
  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán
  • Kết quả kinh doanh hàng năm
  • Kế hoạch sản xuất kinh doanh
  • Thù lao, lương của người quản lý doanh nghiệp
  • Các giao dịch lớn, giao dịch liên kết
  • Kết quả đánh giá, xếp loại doanh nghiệp

Hình thức công khai:

  • Công bố trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp
  • Công bố qua các phương tiện thông tin đại chúng
  • Niêm yết tại trụ sở doanh nghiệp
  • Báo cáo tại đại hội đồng cổ đông

Thời hạn công khai:

  • Báo cáo tài chính năm: Trong vòng 90 ngày sau kết thúc năm tài chính
  • Báo cáo quý: Trong vòng 30 ngày sau kết thúc quý
  • Thông tin đột xuất: Trong vòng 24-48 giờ kể từ khi có thông tin

6. Trách nhiệm của các bên

Doanh nghiệp có vốn nhà nước:

  • Xây dựng và thực hiện kế hoạch kinh doanh
  • Báo cáo đầy đủ, chính xác, kịp thời
  • Phối hợp trong các hoạt động kiểm tra, giám sát
  • Công khai thông tin theo quy định
  • Bảo quản hồ sơ, tài liệu liên quan

Đại diện chủ sở hữu:

  • Tổ chức giám sát, kiểm tra theo kế hoạch
  • Đánh giá, xếp loại doanh nghiệp hàng năm
  • Tổng hợp báo cáo về cơ quan có thẩm quyền
  • Xử lý vi phạm hoặc kiến nghị xử lý

Cơ quan quản lý nhà nước:

  • Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết
  • Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện
  • Xử lý vi phạm theo thẩm quyền
  • Tổng hợp, phân tích dữ liệu quản lý vốn nhà nước

Ý nghĩa đối với doanh nghiệp tư nhân

Mặc dù nghị định chủ yếu điều chỉnh doanh nghiệp có vốn nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và SME cần lưu ý:

  • Minh bạch trong giao dịch: Khi là đối tác của doanh nghiệp nhà nước, cần đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ quy định về đấu thầu, mua sắm
  • Cơ hội kinh doanh: Thông tin công khai giúp nắm bắt cơ hội hợp tác, cung ứng hàng hóa dịch vụ
  • Đánh giá đối tác: Có cơ sở để đánh giá năng lực tài chính, uy tín của đối tác nhà nước
  • Học hỏi thực tiễn quản trị: Các tiêu chí đánh giá, xếp loại có thể tham khảo áp dụng cho doanh nghiệp tư nhân

Kết luận

Nghị định 365/2025/NĐ-CP tạo khung pháp lý đồng bộ, chặt chẽ cho công tác quản lý vốn nhà nước, thúc đẩy minh bạch, nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhà nước, góp phần phát triển bền vững nền kinh tế.

365/2025/NĐ-CPHiệu lực: 31 tháng 12, 2025