Nghị định 366/2025/NĐ-CP: Về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp
Bài giải thích của RegHub - New MarketerCập nhật lần cuối:
Dựa trên:366/2025/ND-CP - Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Bài giải thích này do AI tạo và được kiểm tra tự động bằng AI, chưa qua chuyên gia thẩm định. Đây không phải tư vấn pháp lý, thuế hay kế toán và có thể có sai sót. Vui lòng đối chiếu với văn bản chính thức trước khi áp dụng.
Nghị định 366/2025/NĐ-CP quy định về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại các doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Văn bản này thay thế các quy định trước đó nhằm tăng cường hiệu quả quản lý vốn nhà nước, minh bạch hóa quy trình đầu tư và nâng cao trách nhiệm của các cơ quan đại diện chủ sở hữu. Nghị định này chủ yếu điều chỉnh các doanh nghiệp có vốn nhà nước, bao gồm doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, công ty cổ phần và công ty TNHH có vốn góp của nhà nước. Đối với các doanh nghiệp SME tư nhân, nghị định có tác động gián tiếp khi họ tham gia các giao dịch, hợp tác hoặc cạnh tranh với các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Các quy định mới về quản trị, công khai thông tin và đánh giá hiệu quả đầu tư có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh chung. Các chủ doanh nghiệp SME cần lưu ý nghị định này để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và quản lý của các đối tác, khách hàng hoặc đối thủ cạnh tranh là doanh nghiệp nhà nước. Điều này giúp họ đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp, đặc biệt trong các lĩnh vực có sự tham gia của khu vực nhà nước như hạ tầng, năng lượng, viễn thông.
Nghị định 366/2025/NĐ-CP: Về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp
Tổng quan
Nghị định 366/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 31/12/2025 về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026. Văn bản này được xây dựng nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý vốn nhà nước, tăng cường hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp có vốn nhà nước.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Nghị định điều chỉnh các hoạt động quản lý, đầu tư và sử dụng vốn nhà nước tại các doanh nghiệp, bao gồm:
- Doanh nghiệp 100% vốn nhà nước: Các tổng công ty nhà nước, công ty mẹ trong tập đoàn kinh tế, công ty TNHH một thành viên do nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
- Doanh nghiệp có vốn góp của nhà nước: Công ty cổ phần, công ty TNHH hai thành viên trở lên có cổ phần hoặc phần vốn góp của nhà nước
- Cơ quan đại diện chủ sở hữu: Các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được giao quản lý vốn nhà nước
- Tổ chức, cá nhân liên quan: Người đại diện phần vốn nhà nước, thành viên hội đồng quản trị, ban kiểm soát, ban điều hành doanh nghiệp
Nguyên tắc quản lý vốn nhà nước
Nghị định thiết lập các nguyên tắc cơ bản trong quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp:
- Tách biệt chức năng: Phân định rõ giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn
- Minh bạch và công khai: Thông tin về vốn nhà nước, kết quả kinh doanh và các giao dịch liên quan phải được công khai theo quy định
- Hiệu quả và bền vững: Đầu tư vốn nhà nước phải đảm bảo hiệu quả kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường
- Trách nhiệm giải trình: Cơ quan đại diện chủ sở hữu và người quản lý doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình
Quy trình đầu tư vốn nhà nước
Nghị định quy định chi tiết quy trình đầu tư vốn nhà nước vào doanh nghiệp:
Lập kế hoạch đầu tư
- Cơ quan đại diện chủ sở hữu xây dựng kế hoạch đầu tư vốn nhà nước trung hạn và hàng năm
- Kế hoạch phải phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế-xã hội và khả năng tài chính của nhà nước
- Ưu tiên đầu tư vào các lĩnh vực then chốt, quan trọng đối với an ninh quốc gia và lợi ích công cộng
Thẩm định và phê duyệt
- Các dự án đầu tư vốn nhà nước phải được thẩm định về tính khả thi, hiệu quả kinh tế-xã hội
- Thẩm quyền phê duyệt được phân cấp theo quy mô và giá trị đầu tư
- Các dự án lớn, quan trọng phải được Thủ tướng Chính phủ hoặc Quốc hội phê duyệt
Triển khai đầu tư
- Doanh nghiệp nhận vốn đầu tư phải sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và theo đúng tiến độ
- Cơ quan đại diện chủ sở hữu giám sát, kiểm tra việc triển khai đầu tư
- Định kỳ báo cáo tình hình sử dụng vốn và kết quả đầu tư
Quản lý và sử dụng vốn tại doanh nghiệp
Nghị định quy định các yêu cầu về quản lý và sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp:
Bảo toàn và phát triển vốn
- Doanh nghiệp có trách nhiệm bảo toàn và phát triển vốn nhà nước được giao
- Không được sử dụng vốn nhà nước để cho vay, góp vốn trái quy định
- Đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn, khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn
Phân phối lợi nhuận
- Việc phân phối lợi nhuận phải tuân thủ quy định của pháp luật và điều lệ công ty
- Ưu tiên tái đầu tư để phát triển sản xuất kinh doanh
- Nộp ngân sách nhà nước theo quy định đối với phần lợi nhuận sau thuế
Xử lý tài sản, vốn
- Việc mua bán, thanh lý tài sản lớn phải được phê duyệt theo thẩm quyền
- Giao dịch với bên liên quan phải công khai, minh bạch và theo giá thị trường
- Không được chuyển nhượng vốn nhà nước trái quy định
Đánh giá hiệu quả hoạt động
Nghị định thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước:
- Chỉ tiêu tài chính: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), khả năng thanh toán
- Chỉ tiêu phi tài chính: Tuân thủ pháp luật, trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường, đào tạo nguồn nhân lực
- Kết quả đánh giá: Làm cơ sở cho việc bổ nhiệm, miễn nhiệm người quản lý và điều chỉnh chiến lược kinh doanh
Trách nhiệm của các bên liên quan
Cơ quan đại diện chủ sở hữu
- Xây dựng chiến lược, kế hoạch đầu tư và quản lý vốn nhà nước
- Bổ nhiệm, miễn nhiệm người đại diện phần vốn nhà nước
- Giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
- Báo cáo Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ về tình hình quản lý vốn
Doanh nghiệp có vốn nhà nước
- Tổ chức quản trị theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty
- Sử dụng vốn nhà nước hiệu quả, đúng mục đích
- Báo cáo định kỳ và đột xuất về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh
- Chịu sự giám sát, thanh tra, kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền
Người đại diện vốn nhà nước
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà nước với tư cách là chủ sở hữu vốn
- Tham gia đầy đủ các cuộc họp, biểu quyết theo hướng dẫn của cơ quan đại diện chủ sở hữu
- Giám sát hoạt động của ban điều hành doanh nghiệp
- Báo cáo kịp thời các vấn đề phát sinh liên quan đến vốn nhà nước
Ý nghĩa đối với doanh nghiệp SME
Mặc dù nghị định chủ yếu điều chỉnh doanh nghiệp có vốn nhà nước, các doanh nghiệp SME tư nhân cần lưu ý:
- Cơ hội hợp tác: Hiểu rõ quy trình quản lý vốn của đối tác nhà nước để xây dựng phương án hợp tác hiệu quả
- Môi trường cạnh tranh: Nắm bắt các quy định về hiệu quả hoạt động để đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước
- Minh bạch giao dịch: Các giao dịch với doanh nghiệp nhà nước phải đảm bảo công khai, minh bạch theo quy định mới
Kết luận
Nghị định 366/2025/NĐ-CP đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống quản lý vốn nhà nước, hướng tới minh bạch hóa, nâng cao hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Doanh nghiệp SME nên theo dõi các văn bản hướng dẫn chi tiết để nắm bắt đầy đủ các quy định mới và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.