Ngày 8/6/2026, Việt Nam ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đặt ra định hướng chiến lược đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Đây là văn kiện chính sách, chưa phải là một cơ chế đầu tư có hiệu lực trực tiếp, nhưng ý nghĩa của nó nằm ở việc định hình cách pháp luật, ưu đãi, cơ chế hỗ trợ và quản lý đầu tư sẽ thay đổi trong thời gian tới. Thông điệp cốt lõi không chỉ là thu hút FDI nhiều hơn, mà là thay đổi cách lựa chọn, hỗ trợ và đánh giá đầu tư nước ngoài: từ ưu tiên quy mô sang ưu tiên chất lượng, từ dự án đơn lẻ sang cụm ngành và chuỗi giá trị, từ ưu đãi cấp ngay khi cấp phép sang hỗ trợ gắn với kết quả thực hiện cam kết. Nghị quyết đặt mục tiêu thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn đăng ký giai đoạn 2026-2030, cùng các chỉ tiêu chất lượng như 75% vốn FDI đến từ các nền kinh tế phát triển, tăng 30% số doanh nghiệp Fortune 500 đầu tư vào Việt Nam, thu hút ít nhất 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở, văn phòng hoặc trung tâm R&D. Đồng thời, mục tiêu có 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng FDI (trong đó 500-1.000 nhà cung cấp cấp 1) và tỷ lệ nội địa hóa bình quân 45-50% ở các ngành trọng điểm cho thấy mong muốn khu vực FDI gắn kết chặt chẽ hơn với cộng đồng doanh nghiệp trong nước. Về công cụ chính sách, Nghị quyết hướng tới bốn nhóm giải pháp: cơ chế lựa chọn và hỗ trợ nhà đầu tư chiến lược với thủ tục đầu tư đặc biệt; phát triển các môi trường đầu tư có cơ chế vượt trội như trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu công nghệ cao; cải cách quản lý nhà nước qua Cổng đầu tư một cửa quốc gia, số hóa toàn trình, nguyên tắc «khai một lần, dùng nhiều lần»; và chuyển ưu đãi đầu tư sang mô hình dựa trên hiệu quả thực hiện. Nhà đầu tư hiện hữu và nhà đầu tư mới cần rà soát lại chiến lược trung hạn tại Việt Nam, vì việc giám sát sau cấp phép, minh bạch nguồn vốn, chuyển giá và các cam kết về công nghệ, R&D, đào tạo, phát triển nhà cung cấp trong nước có thể được siết chặt hơn, kể cả khi thủ tục gia nhập thị trường được đơn giản hóa.
Ngày 8/6/2026, các cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW (Nghị quyết 10) về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đặt ra định hướng chiến lược cho hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Nghị quyết 10 là văn kiện định hướng chính sách, không phải một cơ chế đầu tư có hiệu lực áp dụng ngay. Ý nghĩa của nó nằm ở việc cho thấy pháp luật, ưu đãi, cơ chế hỗ trợ và công tác quản lý đầu tư trong thời gian tới sẽ thay đổi theo hướng nào. Thông điệp không đơn thuần là Việt Nam muốn có nhiều FDI hơn, mà là Việt Nam đang thay đổi cách lựa chọn, hỗ trợ và đánh giá đầu tư nước ngoài: chuyển từ ưu tiên quy mô sang ưu tiên chất lượng, từ dự án đơn lẻ sang cụm ngành và chuỗi giá trị, từ ưu đãi cấp ngay tại thời điểm đầu tư sang hỗ trợ gắn với giá trị và kết quả mà dự án thực sự mang lại.
Sau hơn 30 năm mở cửa nền kinh tế, khu vực FDI đã trở thành một phần quan trọng trong bức tranh kinh tế Việt Nam, đóng góp vào phát triển các ngành then chốt, mở rộng xuất khẩu và hội nhập sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Tuy nhiên, chính Nghị quyết 10 chỉ ra một số hạn chế của mô hình hiện tại:
Ngân hàng Thế giới cũng đưa ra nhận định tương tự, cho rằng mô hình xuất khẩu của Việt Nam vẫn tập trung nhiều vào khâu lắp ráp cuối cùng và cần dịch chuyển hơn nữa sang sản xuất, dịch vụ và các hoạt động tạo giá trị gia tăng cao hơn.
Bối cảnh quốc tế cũng đã thay đổi. Các tập đoàn đa quốc gia đang đánh giá lại chuỗi cung ứng trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều bất định hơn, nơi công nghệ, dữ liệu, AI, bán dẫn và khả năng tiếp cận nhân lực kỹ thuật có tay nghề ngày càng chi phối quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư. Đồng thời, việc Việt Nam áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu từ năm 2024 đã thu hẹp dư địa cạnh tranh chủ yếu bằng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp thấp đối với các tập đoàn đa quốc gia lớn thuộc phạm vi áp dụng.
Trong bối cảnh đó, việc Nghị quyết 10 chuyển từ ưu đãi dựa trên đầu vào sang hỗ trợ gắn với việc thực hiện cam kết đầu tư không đơn thuần là điều chỉnh kỹ thuật, mà phản ánh sự thay đổi rộng hơn trong cách Việt Nam cạnh tranh thu hút FDI: dần chuyển từ cạnh tranh về chi phí và ưu đãi sang cạnh tranh về chất lượng của hệ sinh thái đầu tư.
Nghị quyết 10 đặt mục tiêu thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài đăng ký trong giai đoạn 2026-2030, nhưng các chỉ tiêu định tính có lẽ còn đáng chú ý hơn. Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu 75% vốn FDI đến từ các nền kinh tế phát triển, tăng 30% số lượng tập đoàn thuộc danh sách Fortune 500 đầu tư vào Việt Nam, và thu hút ít nhất 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở, văn phòng hoặc trung tâm R&D tại đây.
Các chỉ tiêu này cho thấy trọng tâm không chỉ là có nhiều FDI hơn, mà là FDI tốt hơn: dòng vốn mang theo công nghệ, phương thức quản trị tiên tiến, năng lực R&D, nguồn nhân lực chất lượng cao và liên kết chặt chẽ hơn giữa Việt Nam với chuỗi giá trị toàn cầu.
Cùng lúc đó, mục tiêu có 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng FDI, trong đó 500-1.000 nhà cung cấp cấp 1, cùng tỷ lệ nội địa hóa bình quân 45-50% ở các ngành trọng điểm, cho thấy mong muốn khu vực FDI gắn kết với cộng đồng doanh nghiệp trong nước thay vì phát triển như một «ốc đảo» tách biệt trong nền kinh tế.
Nghị quyết 10 cũng đặt mục tiêu nâng hạng thị trường theo tiêu chí MSCI trước năm 2030. Điều này cho thấy chiến lược không chỉ giới hạn ở FDI dạng đầu tư mới (greenfield), mà còn mở rộng sang đầu tư gián tiếp nước ngoài, các quỹ đầu tư, mua bán - sáp nhập (M&A) và thị trường vốn dài hạn. Định hướng chính sách, do đó, hướng tới việc tạo hiệu ứng lan tỏa trong nước thông qua kỹ năng, phát triển nhà cung cấp, công nghệ và giá trị gia tăng, song song với việc thu hút các dự án có hàm lượng công nghệ cao.
Bản thân Nghị quyết 10 chưa tạo ra một ưu đãi đầu tư hay giấy phép mới cho nhà đầu tư. Việc triển khai còn cần được cụ thể hóa qua pháp luật, nghị định, cơ chế thí điểm và thủ tục hành chính, trong khi cơ quan có thẩm quyền được giao xây dựng Chương trình hành động và đề xuất hoặc ban hành các cơ chế, chính sách cần thiết.
Đối với nhà đầu tư, các biện pháp được đề cập trong Nghị quyết 10 có thể chia thành bốn nhóm:
Theo mô hình mới này, ưu đãi đầu tư sẽ được «tích lũy» dần qua kết quả thực hiện theo thời gian, thay vì được ấn định cố định ngay tại khâu cấp phép.
Chương trình cải cách của Nghị quyết 10 không chỉ nhằm tạo thuận lợi hơn cho thủ tục đầu tư, mà còn hướng tới mô hình giám sát dựa trên kết quả, theo đó chất lượng, tính minh bạch và việc thực hiện cam kết đầu tư có thể được chú trọng hơn trong suốt vòng đời dự án.
Đối với nhà đầu tư, điều này kéo theo một số hệ quả:
Nghị quyết 10 nằm trong tổng thể các cải cách pháp luật rộng hơn của Việt Nam. Luật Đầu tư 2025, có hiệu lực từ 1/3/2026, cùng với Nghị định 96/2026/NĐ-CP, đã thiết lập khung đầu tư mới, bao gồm cơ chế cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) trước, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) sau, cho phép một số nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp trước khi hoàn tất thủ tục cấp IRC, dù việc triển khai dự án đầu tư vẫn phụ thuộc vào việc hoàn thành các thủ tục, giấy phép liên quan. Từ 1/7/2026, Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP đã giảm số ngành nghề kinh doanh có điều kiện từ 198 xuống còn 142 và chuyển một số ngành sang quản lý bằng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và giám sát sau cấp phép, trong khi Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP đưa ra các biện pháp phân cấp và đơn giản hóa thủ tục hành chính trên 11 nhóm ngành.
Các văn kiện này ban hành trước Nghị quyết 10 và không phải là văn bản triển khai của Nghị quyết 10, nhưng xét tổng thể, chúng cho thấy một định hướng cải cách nhất quán: hạ thấp rào cản gia nhập thị trường, đơn giản hóa thủ tục, đồng thời chú trọng hơn đến chất lượng đầu tư, cam kết và tuân thủ trong suốt quá trình hoạt động. Nói cách khác, gia nhập dễ hơn không đồng nghĩa với tuân thủ nhẹ hơn, mà có thể đi kèm với kỳ vọng cao hơn về hiệu quả thực hiện và tính minh bạch trong suốt vòng đời dự án.
Một điểm đáng chú ý của Nghị quyết 10 đối với các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại Việt Nam là văn kiện này coi việc hỗ trợ sau cấp phép, tháo gỡ khó khăn cho các dự án hiện hữu và khuyến khích mở rộng đầu tư chất lượng cao là một phần của chính sách thu hút đầu tư quốc gia. Điều này đặt ra câu hỏi rộng hơn cho các doanh nghiệp FDI hiện hữu về việc liệu cơ cấu hoạt động hiện tại tại Việt Nam có còn phù hợp cho giai đoạn phát triển tiếp theo hay không: một nhà sản xuất có thể cân nhắc mở rộng sang R&D, kỹ thuật hoặc mua sắm; một tập đoàn có nhiều pháp nhân tại Việt Nam có thể cân nhắc hợp nhất các chức năng dịch vụ dùng chung; một tập đoàn khu vực có thể đánh giá Việt Nam như địa điểm cho các chức năng quản lý ngân quỹ, dữ liệu, thu mua hoặc trụ sở khu vực.
Nghị quyết 10 cũng khuyến khích liên doanh, M&A, đầu tư góp vốn và đầu tư qua quỹ như các kênh để tăng cường công nghệ, quản trị, thị trường và năng lực trong nước, thay vì chỉ tập trung vào dự án đầu tư mới, đồng thời kêu gọi kiểm soát rủi ro phù hợp trong các lĩnh vực an ninh quốc gia, an ninh dữ liệu, ổn định hệ thống tài chính và hạ tầng trọng yếu.
Đối với nhà đầu tư mới, nghiên cứu khả thi có lẽ cần một góc nhìn rộng hơn so với việc chỉ xét hạn chế sở hữu nước ngoài, yêu cầu vốn, cấp phép, địa điểm và thuế. Một dự án ngày càng cần được cân nhắc dựa trên ngành ưu tiên, khả năng tiếp cận hạ tầng và nhân lực, vị trí trong chuỗi cung ứng, công nghệ và R&D, các yếu tố ESG và khả năng phát triển hoặc kết nối với nhà cung cấp trong nước. Với các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, đây có thể là thời điểm hợp lý để đưa hoạt động tại Việt Nam vào kế hoạch chiến lược 3-5 năm của tập đoàn và cân nhắc liệu các hoạt động hiện tại có thể được nâng cấp, mở rộng hoặc tái cơ cấu theo hướng mà Việt Nam đang ưu tiên hay không. Đối với thế hệ FDI tiếp theo, lợi thế cạnh tranh của một dự án có thể không chỉ nằm ở số vốn đăng ký, mà còn ở vị trí mà dự án đó giúp Việt Nam có được trong chuỗi giá trị rộng hơn của tập đoàn.
Nghị quyết 10, do đó, có thể được xem là đánh dấu bước chuyển từ «thu hút FDI» sang «phát triển FDI». Việt Nam vẫn cần và tiếp tục cạnh tranh để thu hút vốn quốc tế, nhưng ngày càng chú trọng đến công nghệ, năng lực con người, liên kết chuỗi cung ứng, tạo giá trị và cam kết dài hạn.
Đối với nhà đầu tư, việc hiểu sớm sự chuyển dịch này có thể quan trọng không kém việc nắm rõ một thủ tục cấp phép cụ thể. Trong những năm tới, câu hỏi có lẽ sẽ không chỉ dừng lại ở «Chúng ta có thể đầu tư vào Việt Nam không?» mà còn là «Chúng ta nên đầu tư vào Việt Nam như thế nào để dự án phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam?»